Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1959

Chủ Nhật, 6/12/1959 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Kỷ Hợi — ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Tý.

6/12/1959
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 12/1959
ÂM LỊCH7Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 12/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/11151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
28292930301/12312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/12/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 12 năm 1959 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Bính Tý.
Ngày 6/12/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)