Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 1953

Thứ Tư, 20/5/1953 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Quý Tỵ — ngày Tân Mùi, tháng Đinh Tỵ.

20/5/1953
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 5/1953
ÂM LỊCH8Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 20/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/5 →

Lịch tháng 5/1953

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/4142153164175
186197208219221023112412
251326142715/42816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/5/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 5 năm 1953 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 20/5/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/5/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)