Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1953

Thứ Sáu, 29/5/1953 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Quý Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Đinh Tỵ.

29/5/1953
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 5/1953
ÂM LỊCH17Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 29/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/5 →

Lịch tháng 5/1953

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/4142153164175
186197208219221023112412
251326142715/42816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/5/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 5 năm 1953 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 29/5/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/5/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)