Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2091

Thứ Năm, 20/9/2091 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Tân Hợi — ngày Mậu Dần, tháng Đinh Dậu.

20/9/2091
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 9/2091
ÂM LỊCH8Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Hợi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/2091

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/8142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 2091 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Đinh Dậu.
Ngày 20/9/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/2091 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)