Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2091

Chủ Nhật, 30/9/2091 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Hợi — ngày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu.

30/9/2091
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 9/2091
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Hợi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/2091

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/8142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 2091 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu.
Ngày 30/9/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/2091 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)