Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2091

Thứ Ba, 25/9/2091 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Tân Hợi — ngày Quý Mùi, tháng Đinh Dậu.

25/9/2091
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 9/2091
ÂM LỊCH13Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Hợi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/2091

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
102711281229131/8142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 2091 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 25/9/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/2091 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)