Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2099

Thứ Bảy, 21/11/2099 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.

21/11/2099
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 11/2099
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/2099

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
92710281129121/10132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/10271628172918
3019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 2099 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 21/11/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)