Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2099

Chủ Nhật, 29/11/2099 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Kỷ Mùi — ngày Canh Ngọ, tháng Ất Hợi.

29/11/2099
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 11/2099
ÂM LỊCH18Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/2099

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
92710281129121/10132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/10271628172918
3019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2099 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Ất Hợi.
Ngày 29/11/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)