Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2099

Thứ Bảy, 7/11/2099 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.

7/11/2099
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 11/2099
ÂM LỊCH25Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/2099

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
92710281129121/10132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/10271628172918
3019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 2099 dương lịch là ngày 25 tháng Chín năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 7/11/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2099 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)