Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1941

Thứ Sáu, 21/2/1941 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Tân Tỵ — ngày Canh Tý, tháng Canh Dần.

21/2/1941
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 2/1941
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 2/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/1111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1941 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Canh Dần.
Ngày 21/2/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)