Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1941

Tháng 1/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/12 âm lịch và kết thúc ngày 5/1 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/12
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1941

Xem ngày tốt tháng 1/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư4/12Kỷ DậuNgày xấu
2/1Thứ Năm5/12Canh TuấtNgày tốt
3/1Thứ Sáu6/12Tân HợiNgày tốt
4/1Thứ Bảy7/12Nhâm TýNgày bình thường
5/1Chủ Nhật8/12Quý SửuNgày xấu
6/1Thứ Hai9/12Giáp DầnNgày bình thường
7/1Thứ Ba10/12Ất MãoNgày tốt
8/1Thứ Tư11/12Bính ThìnNgày xấu
9/1Thứ Năm12/12Đinh TỵNgày xấu
10/1Thứ Sáu13/12Mậu NgọNgày bình thường
11/1Thứ Bảy14/12Kỷ MùiNgày xấu
12/1Chủ Nhật15/12Canh ThânNgày bình thường
13/1Thứ Hai16/12Tân DậuNgày xấu
14/1Thứ Ba17/12Nhâm TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Tư18/12Quý HợiNgày tốt
16/1Thứ Năm19/12Giáp TýNgày bình thường
17/1Thứ Sáu20/12Ất SửuNgày xấu
18/1Thứ Bảy21/12Bính DầnNgày bình thường
19/1Chủ Nhật22/12Đinh MãoNgày tốt
20/1Thứ Hai23/12Mậu ThìnNgày xấu
21/1Thứ Ba24/12Kỷ TỵNgày tốt
22/1Thứ Tư25/12Canh NgọNgày bình thường
23/1Thứ Năm26/12Tân MùiNgày xấu
24/1Thứ Sáu27/12Nhâm ThânNgày bình thường
25/1Thứ Bảy28/12Quý DậuNgày xấu
26/1Chủ Nhật29/12Giáp TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Hai1/1Ất HợiNgày xấu
28/1Thứ Ba2/1Bính TýNgày tốt
29/1Thứ Tư3/1Đinh SửuNgày tốt
30/1Thứ Năm4/1Mậu DầnNgày bình thường
31/1Thứ Sáu5/1Kỷ MãoNgày xấu