Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1941

Thứ Ba, 4/2/1941 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Tân Tỵ — ngày Quý Mùi, tháng Canh Dần.

4/2/1941
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 2/1941
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/1111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1941 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Canh Dần.
Ngày 4/2/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Vĩ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)