Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1941

Thứ Tư, 5/2/1941 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Tân Tỵ — ngày Giáp Thân, tháng Canh Dần.

5/2/1941
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 2/1941
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 5/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/2 →

Lịch tháng 2/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/1111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/2/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 2 năm 1941 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Dần.
Ngày 5/2/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/2/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)