Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 6 năm 1949

Thứ Ba, 21/6/1949 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Kỷ Sửu — ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Ngọ.

21/6/1949
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 6/1949
ÂM LỊCH25Tháng Năm (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 21/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/6 →

Lịch tháng 6/1949

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/51216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/6
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/6/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 6 năm 1949 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 21/6/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/6/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)