Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1949

Thứ Hai, 6/6/1949 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Kỷ Sửu — ngày Đinh Mão, tháng Canh Ngọ.

6/6/1949
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 6/1949
ÂM LỊCH10Tháng Năm (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1949

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/51216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/6
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1949 dương lịch là ngày 10 tháng Năm năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Canh Ngọ.
Ngày 6/6/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)