Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 2039

Thứ Bảy, 22/1/2039 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Thìn, tháng Ất Sửu.

22/1/2039
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 1/2039
ÂM LỊCH28Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 22/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/1 →

Lịch tháng 1/2039

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/12
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/1252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/1/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 1 năm 2039 dương lịch là ngày 28 tháng Chạp năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Ất Sửu.
Ngày 22/1/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Đê. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/1/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)