Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2039

Thứ Ba, 4/1/2039 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Mậu Ngọ — ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.

4/1/2039
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 1/2039
ÂM LỊCH10Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/2039

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/12
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/1252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2039 dương lịch là ngày 10 tháng Chạp năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Sửu.
Ngày 4/1/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)