Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1961

Thứ Tư, 22/11/1961 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Tân Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Hợi.

22/11/1961
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 11/1961
ÂM LỊCH15Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Sửu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 22/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/11 →

Lịch tháng 11/1961

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872981/1092103114125
136147158169171018111912
201321142215/102316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/11/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 11 năm 1961 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 22/11/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 22/11/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)