Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1961

Thứ Tư, 29/11/1961 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Tân Sửu — ngày Bính Dần, tháng Kỷ Hợi.

29/11/1961
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 11/1961
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 11/1961

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872981/1092103114125
136147158169171018111912
201321142215/102316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 1961 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 29/11/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)