Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1991

Thứ Sáu, 22/11/1991 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Tân Mùi — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.

22/11/1991
DƯƠNG LỊCH22Thứ Sáu
Tháng 11/1991
ÂM LỊCH17Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 22/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/11 →

Lịch tháng 11/1991

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/10728394105
116127138149151016111712
181319142015/102116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/11/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 11 năm 1991 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 22/11/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 22/11/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)