Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1991

Thứ Sáu, 8/11/1991 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Tân Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Hợi.

8/11/1991
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 11/1991
ÂM LỊCH3Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/11 →

Lịch tháng 11/1991

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/10728394105
116127138149151016111712
181319142015/102116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/11/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 11 năm 1991 dương lịch là ngày 3 tháng Mười năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 8/11/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 8/11/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)