Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1991

Thứ Hai, 4/11/1991 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Tân Mùi — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tuất.

4/11/1991
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 11/1991
ÂM LỊCH28Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 4/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/11 →

Lịch tháng 11/1991

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/10728394105
116127138149151016111712
181319142015/102116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/11/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 11 năm 1991 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Mậu Tuất.
Ngày 4/11/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Tâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/11/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)