Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1912

Thứ Hai, 22/4/1912 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Nhâm Tý — ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Thìn.

22/4/1912
DƯƠNG LỊCH22Thứ Hai
Tháng 4/1912
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 22/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/4 →

Lịch tháng 4/1912

T2T3T4T5T6T7CN
114215/2316417518619720
82192210231124122513261427
15281629171/3182193204215
226237248259261027112812
29133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/4/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 4 năm 1912 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Thìn.
Ngày 22/4/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tất. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/4/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)