Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1912

Thứ Bảy, 6/4/1912 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Nhâm Tý — ngày Nhâm Tý, tháng Quý Mão.

6/4/1912
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 4/1912
ÂM LỊCH19Tháng Hai (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/4 →

Lịch tháng 4/1912

T2T3T4T5T6T7CN
114215/2316417518619720
82192210231124122513261427
15281629171/3182193204215
226237248259261027112812
29133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/4/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 4 năm 1912 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Quý Mão.
Ngày 6/4/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/4/1912 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)