Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 1 năm 1955

Chủ Nhật, 23/1/1955 dương lịch là ngày 30 tháng Chạp năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.

23/1/1955
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 1/1955
ÂM LỊCH30Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 23/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/1 →

Lịch tháng 1/1955

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/12916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/1252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/1/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 1 năm 1955 dương lịch là ngày 30 tháng Chạp năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Sửu.
Ngày 23/1/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/1/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)