Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1955

Thứ Ba, 25/1/1955 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Ất Mùi — ngày Bính Tuất, tháng Mậu Dần.

25/1/1955
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 1/1955
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/1955

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/12916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/1252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 1955 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Mậu Dần.
Ngày 25/1/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/1955 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)