Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1955

Thứ Năm, 27/1/1955 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Ất Mùi — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.

27/1/1955
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 1/1955
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973) · Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/1955

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/12916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/1252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 1955 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.
Ngày 27/1/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Khuê. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)