Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2093

Thứ Tư, 23/12/2093 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Quý Sửu — ngày Quý Hợi, tháng Giáp Tý.

23/12/2093
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 12/2093
ÂM LỊCH6Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 12/2093

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/11192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 2093 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Giáp Tý.
Ngày 23/12/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/2093 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)