Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 12 năm 2093

Thứ Hai, 7/12/2093 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Quý Sửu — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Hợi.

7/12/2093
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 12/2093
ÂM LỊCH19Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 7/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/12 →

Lịch tháng 12/2093

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/11192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/12/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 12 năm 2093 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Hợi.
Ngày 7/12/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/12/2093 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)