Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2093

Thứ Tư, 9/12/2093 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Quý Sửu — ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Hợi.

9/12/2093
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 12/2093
ÂM LỊCH21Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/2093

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/11192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 2093 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Hợi.
Ngày 9/12/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Chẩn. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)