Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2093

Tháng 12/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/10 âm lịch và kết thúc ngày 14/11 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/11192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2093

Xem ngày tốt tháng 12/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba13/10Tân SửuNgày tốt
2/12Thứ Tư14/10Nhâm DầnNgày bình thường
3/12Thứ Năm15/10Quý MãoNgày xấu
4/12Thứ Sáu16/10Giáp ThìnNgày bình thường
5/12Thứ Bảy17/10Ất TỵNgày xấu
6/12Chủ Nhật18/10Bính NgọNgày xấu
7/12Thứ Hai19/10Đinh MùiNgày bình thường
8/12Thứ Ba20/10Mậu ThânNgày bình thường
9/12Thứ Tư21/10Kỷ DậuNgày xấu
10/12Thứ Năm22/10Canh TuấtNgày bình thường
11/12Thứ Sáu23/10Tân HợiNgày tốt
12/12Thứ Bảy24/10Nhâm TýNgày xấu
13/12Chủ Nhật25/10Quý SửuNgày tốt
14/12Thứ Hai26/10Giáp DầnNgày bình thường
15/12Thứ Ba27/10Ất MãoNgày xấu
16/12Thứ Tư28/10Bính ThìnNgày bình thường
17/12Thứ Năm29/10Đinh TỵNgày xấu
18/12Thứ Sáu1/11Mậu NgọNgày xấu
19/12Thứ Bảy2/11Kỷ MùiNgày xấu
20/12Chủ Nhật3/11Canh ThânNgày tốt
21/12Thứ Hai4/11Tân DậuNgày tốt
22/12Thứ Ba5/11Nhâm TuấtNgày bình thường
23/12Thứ Tư6/11Quý HợiNgày xấu
24/12Thứ Năm7/11Giáp TýNgày bình thường
25/12Thứ Sáu8/11Ất SửuNgày tốt
26/12Thứ Bảy9/11Bính DầnNgày xấu
27/12Chủ Nhật10/11Đinh MãoNgày bình thường
28/12Thứ Hai11/11Mậu ThìnNgày bình thường
29/12Thứ Ba12/11Kỷ TỵNgày xấu
30/12Thứ Tư13/11Canh NgọNgày xấu
31/12Thứ Năm14/11Tân MùiNgày xấu