Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2066

Thứ Ba, 23/2/2066 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Mậu Tuất, tháng Canh Dần.

23/2/2066
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 2/2066
ÂM LỊCH29Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/2066

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/110161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/2252263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 2066 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Canh Dần.
Ngày 23/2/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Thất. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)