Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2066

Thứ Ba, 9/2/2066 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Canh Dần.

9/2/2066
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 2/2066
ÂM LỊCH15Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Hội Côn Sơn · Tết Nguyên Tiêu
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/2066

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/110161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/2252263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2066 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Dần.
Ngày 9/2/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)