Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2066

Thứ Năm, 4/2/2066 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.

4/2/2066
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 2/2066
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/2066

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/110161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/2252263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 2066 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 4/2/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)