Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2068

Thứ Năm, 23/2/2068 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Mậu Tý — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Dần.

23/2/2068
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 2/2068
ÂM LỊCH21Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Tý
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/2068

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/14253
647586971081191210
13111412151316141715/118161917
2018211922202321242225232624
272528262927

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 2068 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Dần.
Ngày 23/2/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Khuê. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)