Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2068
Thứ Năm, 9/2/2068 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Mậu Tý — ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Dần.
9/2/2068
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 2/2068
Tháng 2/2068
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Tý
Năm Mậu Tý
Ngày- Giáp Ngọ
Nạp âm- Sa Trung Kim
Tháng / Năm- Giáp Dần / Mậu Tý
Tiết khí- Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung- Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Định
Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.
Sao Giác (Mộc) — Tốt
Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.
Thần trực ngày: Bạch Hổ
Lịch tháng 2/2068
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 128 | 229 | 31/1 | 42 | 53 | ||
| 64 | 75 | 86 | 97 | 108 | 119 | 1210 |
| 1311 | 1412 | 1513 | 1614 | 1715/1 | 1816 | 1917 |
| 2018 | 2119 | 2220 | 2321 | 2422 | 2523 | 2624 |
| 2725 | 2826 | 2927 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 9/2/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2068 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Dần.
Ngày 9/2/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Giác. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)