Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2068

Thứ Hai, 6/2/2068 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Mậu Tý — ngày Tân Mão, tháng Giáp Dần.

6/2/2068
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 2/2068
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/2068

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/14253
647586971081191210
13111412151316141715/118161917
2018211922202321242225232624
272528262927

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 2068 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Giáp Dần.
Ngày 6/2/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)