Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1951

Thứ Ba, 24/4/1951 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Tân Mão — ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Thìn.

24/4/1951
DƯƠNG LỊCH24Thứ Ba
Tháng 4/1951
ÂM LỊCH19Tháng Ba (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 24/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/4 →

Lịch tháng 4/1951

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/37283
941051161271381491510
16111712181319142015/321162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/4/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 4 năm 1951 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 24/4/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Thất. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/4/1951 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)