Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1951

Thứ Tư, 25/4/1951 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Tân Mão — ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.

25/4/1951
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 4/1951
ÂM LỊCH20Tháng Ba (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/1951

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/37283
941051161271381491510
16111712181319142015/321162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 1951 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 25/4/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/1951 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)