Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2091

Chủ Nhật, 25/11/2091 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Tân Hợi — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Hợi.

25/11/2091
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 11/2091
ÂM LỊCH15Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Ngày 25/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/11 →

Lịch tháng 11/2091

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
5246257268279281029111/10
122133144155166177188
199201021112212231324142515/10
26162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/11/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 11 năm 2091 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 25/11/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 25/11/2091 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)