Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1959

Thứ Bảy, 25/7/1959 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Thân, tháng Tân Mùi.

25/7/1959
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 7/1959
ÂM LỊCH20Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/7 →

Lịch tháng 7/1959

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/6728394105116127
13814915101611171218131914
2015/6211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/7/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 7 năm 1959 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Tân Mùi.
Ngày 25/7/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Đê. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/7/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)