Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1959

Thứ Tư, 8/7/1959 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Kỷ Hợi — ngày Tân Mão, tháng Tân Mùi.

8/7/1959
DƯƠNG LỊCH8Thứ Tư
Tháng 7/1959
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/1959

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/6728394105116127
13814915101611171218131914
2015/6211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 1959 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Tân Mùi.
Ngày 8/7/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)