Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1959

Thứ Tư, 29/7/1959 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Kỷ Hợi — ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi.

29/7/1959
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 7/1959
ÂM LỊCH24Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 7/1959

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/6728394105116127
13814915101611171218131914
2015/6211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 1959 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 29/7/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)