Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 2005

Thứ Tư, 26/1/2005 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Giáp Thân — ngày Canh Tuất, tháng Đinh Sửu.

26/1/2005
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 1/2005
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thân
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 26/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/1 →

Lịch tháng 1/2005

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/12112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/12251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/1/2005 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 1 năm 2005 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Đinh Sửu.
Ngày 26/1/2005 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/1/2005 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)