Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 1958

Chủ Nhật, 26/10/1958 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Mậu Tuất — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tuất.

26/10/1958
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 10/1958
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 26/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/10 →

Lịch tháng 10/1958

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/9142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/92816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/10/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 10 năm 1958 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 26/10/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/10/1958 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)