Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1958

Thứ Năm, 9/10/1958 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Mậu Tuất — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.

9/10/1958
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 10/1958
ÂM LỊCH27Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Tuất
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1958

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/9142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/92816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 1958 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.
Ngày 9/10/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/1958 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)