Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1960

Thứ Bảy, 26/11/1960 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Canh Tý — ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Hợi.

26/11/1960
DƯƠNG LỊCH26Thứ Bảy
Tháng 11/1960
ÂM LỊCH8Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tý
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 26/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/11 →

Lịch tháng 11/1960

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/10202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/11/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 11 năm 1960 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Hợi.
Ngày 26/11/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 26/11/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)