Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1960

Chủ Nhật, 27/11/1960 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Canh Tý — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Hợi.

27/11/1960
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 11/1960
ÂM LỊCH9Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tý
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 27/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/11 →

Lịch tháng 11/1960

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/10202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/11/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 11 năm 1960 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 27/11/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 27/11/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)