Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1960

Thứ Hai, 28/11/1960 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Canh Tý — ngày Canh Thân, tháng Đinh Hợi.

28/11/1960
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 11/1960
ÂM LỊCH10Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Tý
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/1960

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/10202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 1960 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Đinh Hợi.
Ngày 28/11/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)