Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1989

Chủ Nhật, 26/11/1989 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Kỷ Tỵ — ngày Canh Dần, tháng Ất Hợi.

26/11/1989
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 11/1989
ÂM LỊCH29Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 26/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/11 →

Lịch tháng 11/1989

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/10
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
2730281/11292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/11/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 11 năm 1989 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Ất Hợi.
Ngày 26/11/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/11/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)